DuLieuPhapLuat.comDữ Liệu Pháp Luật
Nghiên cứu dựa trên dữ liệu bản án

Nghiên cứu dựa trên dữ liệu bản án: sáu chặng từ câu hỏi đến kết luận có kiểm soát

Dùng bản án công bố làm dữ liệu cho khoá luận, bài báo hay báo cáo chính sách: sáu chặng làm việc, sản phẩm của mỗi chặng và chỗ hay hỏng nhất.

Wide shot of a university seminar room in Thai Nguyen at late afternoon, four students seen from behind around a long table covered with blank paper stacks, soft window light

Nghiên cứu dựa trên dữ liệu bản án là cách coi một tập hợp bản án như một bộ dữ liệu: đặt câu hỏi trước, chọn bản án theo quy tắc định sẵn, ghi các tình tiết vào cùng một khung, rồi mới đếm, so sánh và diễn giải. Khác với việc đọc một bản án để bình luận, ở đây không bản án nào được chọn vì nó "hay"; mỗi bản án là một dòng trong bảng, và kết luận chỉ mạnh bằng quy trình tạo ra bảng đó.

Cách làm này hợp với sinh viên viết khoá luận về thực tiễn áp dụng một điều luật, nhà báo muốn biết toà thường xử một loại tranh chấp ra sao, hay nhóm soạn báo cáo kiến nghị sửa luật. Bài chia công việc thành sáu chặng, nêu sản phẩm cần có ở cuối mỗi chặng và lỗi hay gặp, để bạn lập được kế hoạch trước khi tải bản án đầu tiên về. Từng chặng có bài riêng đi sâu hơn trong cùng chuyên mục.

Đọc bản án để bình luận và nghiên cứu dữ liệu bản án khác nhau thế nào

Một bài bình luận án thường xuất phát từ một bản án gây chú ý: người viết phân tích lập luận của toà, đối chiếu với luật và nêu quan điểm. Giá trị của nó nằm ở độ sâu khi đọc một trường hợp. Nghiên cứu dữ liệu bản án đi theo hướng ngược lại: người làm chấp nhận đọc nông hơn từng bản án để đọc được nhiều bản án theo cùng một cách, nhờ đó trả lời được những câu mà một trường hợp không trả lời nổi, chẳng hạn toà thường chấp nhận yêu cầu nào, mức bồi thường dao động ra sao, lập luận nào lặp lại.

Điểm phân biệt quan trọng nhất là quy tắc được viết ra trước khi nhìn kết quả. Quy tắc chọn bản án nào vào mẫu, quy tắc ghi một tình tiết thành giá trị nào, quy tắc xử lý bản án thiếu thông tin. Nếu những quy tắc đó hình thành dần trong lúc đọc, người làm rất dễ vô tình chọn những bản án hợp với giả thuyết của mình. Lối làm "đọc vài bản án rồi kết luận" hỏng chính ở chỗ này: nó không sai vì đọc ít, mà vì không ai kiểm được vì sao lại là những bản án ấy.

Hai cách làm không loại trừ nhau. Một nghiên cứu tốt thường bắt đầu bằng việc đọc kỹ vài bản án để hiểu cấu trúc và ngôn ngữ, sau đó mới dựng khung mã hoá, và kết thúc bằng việc quay lại phân tích sâu vài trường hợp tiêu biểu để minh hoạ cho con số.

Sáu chặng và sản phẩm của từng chặng

Bảng dưới là khung làm việc gọn cho một đề tài cỡ khoá luận hoặc báo cáo chuyên đề. Mỗi chặng nên kết thúc bằng một sản phẩm viết ra giấy, để người hướng dẫn hay đồng nghiệp đọc và góp ý trước khi bạn đi tiếp.

ChặngViệc chínhSản phẩm cuối chặng
1. Câu hỏiThu hẹp chủ đề thành câu hỏi mà phần nội dung bản án trả lời đượcMột đến ba câu hỏi, kèm danh sách biến cần đo
2. Nguồn và phạm viXác định nguồn bản án, loại vụ việc, khoảng thời gian, cấp xét xửMô tả tổng thể mẫu và lý do giới hạn
3. Chọn mẫuLấy toàn bộ hay lấy mẫu, quy tắc loại trừDanh sách bản án có mã định danh nội bộ, nhật ký loại bỏ
4. Mã hoáDựng bảng mã, mã thử, chỉnh, mã chính thứcBảng mã có định nghĩa, bảng dữ liệu đã mã
5. Phân tíchĐếm, so sánh nhóm, đọc định tính các trường hợp chọn lọcBảng kết quả, ghi chú diễn giải
6. Viết và kiểmTrình bày, nêu giới hạn, cho người khác kiểm lạiBản thảo kèm phụ lục phương pháp

Thời gian dành cho chặng 4 thường bị đánh giá thấp nhất. Mã hoá một bản án nghe như việc vài phút, nhưng khi phải tìm ngày thụ lý, ngày xét xử, các yêu cầu của đương sự và phần quyết định cho từng yêu cầu, một bản án dài có thể chiếm cả buổi. Hãy mã thử vài bản án và bấm giờ trước khi hứa với người hướng dẫn về cỡ mẫu.

Chặng 1 và 2: câu hỏi hẹp, phạm vi rõ

Câu hỏi phải đo được từ văn bản bản án. Bản án ghi những gì toà xác định và quyết định, không ghi mọi điều xảy ra ngoài phòng xử. Câu hỏi về động cơ của thẩm phán hay chi phí đương sự bỏ ra thường không đo được từ bản án; câu hỏi về việc toà chấp nhận yêu cầu nào, căn cứ vào điều khoản nào thì đo được.

Phạm vi phải được nói bằng tiêu chí, không bằng cảm giác. Thay vì "các vụ tranh chấp hợp đồng vay gần đây", hãy viết "bản án sơ thẩm và phúc thẩm về tranh chấp hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân, được công bố trên cổng thông tin của toà án, ngày tuyên án trong một khoảng xác định". Tiêu chí càng rõ, người khác càng lặp lại được.

Ghi lý do cho từng giới hạn. Vì sao chỉ lấy một khoảng thời gian, vì sao chỉ lấy phúc thẩm, vì sao bỏ quyết định công nhận thoả thuận. Mỗi giới hạn hợp lý đều có cái giá về khả năng khái quát, và phần bàn luận sau này sẽ cần đến những lý do đó.

Chú ý mốc tổ chức lại toà án. Từ 1/7/2025 không còn toà án nhân dân cấp cao và toà án nhân dân cấp huyện; nếu phạm vi thời gian vắt qua mốc này, biến "cấp xét xử" phải được định nghĩa lại để hai giai đoạn so được với nhau.

Chặng 3 và 4: chọn bản án và ghi tình tiết

Hai chặng này tạo ra bộ dữ liệu thật sự, nên mọi quyết định cần để lại dấu vết. Một số nguyên tắc làm việc nên giữ ngay từ ngày đầu:

  • Gán cho mỗi bản án một mã nội bộ không chứa tên người, và lưu số bản án, toà, ngày tuyên ở cột riêng để truy lại khi cần.
  • Giữ nhật ký loại bỏ: bản án nào bị loại, ở bước nào, vì lý do gì. Người đọc kết quả có quyền hỏi vì sao mẫu từ năm trăm bản án tải về chỉ còn ít hơn nhiều.
  • Tách bảng mã (định nghĩa từng biến) khỏi bảng dữ liệu (giá trị của từng bản án). Bảng mã là tài liệu phương pháp, có thể công bố; bảng dữ liệu có thể chứa thông tin nhạy cảm.
  • Mã thử trên một nhóm nhỏ, ghi lại mọi chỗ lúng túng, sửa định nghĩa, rồi mới mã chính thức. Sửa bảng mã giữa chừng buộc phải mã lại những bản án đã làm.
  • Nếu có hai người cùng mã, cho họ mã độc lập một phần chung để đo mức đồng thuận trước khi chia việc.
  • Không chép nguyên đoạn có thông tin cá nhân vào bảng dữ liệu nếu một giá trị mã hoá là đủ.

Những nguyên tắc này nghe có vẻ hành chính, nhưng chính chúng cho phép bạn trả lời câu hỏi khó nhất khi bảo vệ hay khi bị phản biện: nếu một người khác làm lại theo đúng mô tả của bạn, họ có ra kết quả gần giống không.

Chặng 5: phân tích sao cho con số không nói quá

Phần lớn nghiên cứu bản án ở cấp khoá luận hay báo cáo chuyên đề chỉ cần thống kê mô tả: đếm, tỷ lệ, so sánh giữa các nhóm, khoảng dao động của một mức tiền. Đó không phải điểm yếu. Một bảng tỷ lệ được tính trên mẫu chọn đúng quy tắc có giá trị hơn nhiều so với một mô hình thống kê phức tạp chạy trên mẫu chọn tuỳ hứng.

Điều cần giữ là mẫu số. Mỗi tỷ lệ phải nói rõ tính trên bao nhiêu bản án và những bản án nào: toàn bộ mẫu, hay chỉ những bản án có ghi thông tin đó. Nếu một phần ba số bản án không ghi rõ một tình tiết, tỷ lệ tính trên phần còn lại có thể lệch mạnh, và người đọc cần biết điều đó.

Phân tích định tính đi kèm giúp con số có nghĩa. Sau khi thấy một nhóm bản án có kết quả khác hẳn, hãy đọc lại kỹ vài bản án trong nhóm để tìm lý do trong phần nhận định. Đôi khi lý do là một khác biệt pháp lý thật; đôi khi chỉ là lỗi mã hoá. Cả hai đều đáng biết trước khi viết.

Chặng 6: viết và tự kiểm trước khi nộp

Trước khi gửi bản thảo cho người hướng dẫn, toà soạn hay đơn vị đặt hàng, chạy qua danh sách tự kiểm dưới đây:

  1. Mỗi kết luận trong phần tóm tắt có trỏ được về một bảng hay một đoạn phân tích cụ thể không.
  2. Phạm vi mẫu (nguồn, loại vụ việc, thời gian, cấp xét xử) có được nhắc lại ngay cạnh kết luận chính không, hay chỉ nằm ở chương phương pháp.
  3. Các từ như "phần lớn toà án", "thực tiễn xét xử cho thấy" có bị dùng cho cả những bản án ngoài mẫu không.
  4. Giới hạn của nguồn bản án công bố đã được nêu chưa: không phải bản án nào cũng được công bố, nên mẫu không đại diện cho toàn bộ hoạt động xét xử.
  5. Mọi trích dẫn từ bản án đã được kiểm lại để không làm lộ người đã được ẩn danh.
  6. Bảng mã và nhật ký loại bỏ đã được đưa vào phụ lục hoặc sẵn sàng cung cấp khi được hỏi.

Nếu kết quả có thể được dùng để kiến nghị sửa một quy định, nên tách phần kiến nghị khỏi phần phát hiện. Người đọc chính sách cần thấy rõ đâu là điều dữ liệu cho thấy, đâu là đánh giá của người viết.

Ước lượng công sức và chọn cỡ đề tài cho vừa

Một sai lầm phổ biến của người mới là chọn đề tài quá rộng, chẳng hạn "thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai", rồi phát hiện ra số bản án phải đọc vượt xa thời gian có. Cách ước lượng thực tế là: mã thử khoảng mười bản án, tính thời gian trung bình cho mỗi bản án, nhân với cỡ mẫu dự kiến, rồi cộng thêm ít nhất một nửa cho việc sửa bảng mã, làm sạch dữ liệu và kiểm lại. Con số đó thường đủ để thuyết phục bạn thu hẹp đề tài.

Thu hẹp theo loại quan hệ tranh chấp, theo một điều khoản cụ thể, theo một nhóm đương sự hoặc theo khoảng thời gian đều được, miễn là lý do rõ ràng. Một đề tài hẹp làm kỹ cho ra phát hiện chắc chắn; một đề tài rộng làm vội thường chỉ cho ra những nhận xét mà người trong nghề đã biết.

Nếu đề tài phục vụ một đơn vị nhà nước, tổ chức xã hội hay doanh nghiệp, hãy thống nhất từ đầu về cách dùng kết quả và mức độ công bố dữ liệu. Những thoả thuận đó ảnh hưởng tới cách bạn lưu trữ, ẩn danh và trình bày, nên để đến cuối mới bàn là quá muộn.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu dữ liệu bản án có cần biết thống kê nâng cao không?

Không bắt buộc. Phần lớn đề tài cấp khoá luận hay báo cáo chuyên đề chỉ cần đếm, tính tỷ lệ, so sánh nhóm và mô tả khoảng dao động. Điều quan trọng hơn là chọn mẫu đúng quy tắc và định nghĩa biến rõ ràng. Khi muốn kiểm định quan hệ giữa các biến, bạn nên nhờ người có chuyên môn thống kê đọc lại thiết kế.

Có thể chỉ dùng bản án công bố trên cổng thông tin của toà án được không?

Được, và đây là nguồn phổ biến nhất vì truy cập công khai. Bạn chỉ cần nói rõ rằng kết luận áp dụng cho tập bản án đã được công bố, không phải cho toàn bộ bản án đã tuyên. Bản án không công bố, bản án công bố muộn hoặc bị gỡ đều nằm ngoài tầm nhìn của bạn.

Bao nhiêu bản án là đủ cho một khoá luận?

Không có con số chuẩn. Cỡ mẫu phụ thuộc vào câu hỏi, số nhóm cần so sánh và thời gian mã hoá mỗi bản án. Một đề tài hẹp với vài chục bản án mã kỹ có thể có giá trị hơn vài trăm bản án mã sơ sài. Hãy mã thử để ước lượng công sức rồi trao đổi với người hướng dẫn.

Có nên kết hợp nghiên cứu bản án với phỏng vấn thẩm phán, luật sư không?

Kết hợp thường làm nghiên cứu mạnh hơn, vì phỏng vấn giải thích được những gì bản án không ghi, như lý do thực tế khiến đương sự rút yêu cầu. Tuy vậy phỏng vấn có quy trình đạo đức riêng, cần sự đồng ý của người được phỏng vấn và cách bảo mật danh tính phù hợp.

Kết quả nghiên cứu bản án có được dùng để kiến nghị sửa luật không?

Có thể làm căn cứ tham khảo, nhất là khi cho thấy cách hiểu không thống nhất giữa các toà. Nhưng kiến nghị nên được viết tách khỏi phần phát hiện và nêu rõ giới hạn của mẫu. Một nhóm bản án công bố không đủ để kết luận về toàn bộ thực tiễn áp dụng pháp luật.

Dùng công cụ tự động để đọc bản án có thay được việc mã hoá bằng tay không?

Công cụ tự động giúp tìm, lọc và trích một số trường có cấu trúc rõ, như ngày tuyên hay tên toà. Với tình tiết cần hiểu nội dung, kết quả máy cần được người kiểm trên một phần mẫu, và mức sai phải được báo cáo. Đừng coi đầu ra của máy là dữ liệu đã sạch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.